200+ TỪ VỰNG MỞ RỘNG TOPIK I
1. Gia đình
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
| 가족 | Gia đình |
| 아버지 | Bố |
| 어머니 | Mẹ |
| 형 | Anh trai (nam nói) |
| 누나 | Chị gái (nam nói) |
| 오빠 | Anh trai (nữ nói) |
| 언니 | Chị gái (nữ nói) |
| 남동생 | Em trai |
| 여동생 | Em gái |
| 할아버지 | Ông |
| 할머니 | Bà |
2. Số đếm
| 하나 | 1 |
| 둘 | 2 |
| 셋 | 3 |
| 넷 | 4 |
| 다섯 | 5 |
| 일 | 1 (Hán Hàn) |
| 이 | 2 |
| 삼 | 3 |
| 사 | 4 |
| 오 | 5 |
| 십 | 10 |
| 백 | 100 |
| 천 | 1000 |
3. Màu sắc
| 빨간색 | Màu đỏ |
| 파란색 | Màu xanh dương |
| 노란색 | Màu vàng |
| 검은색 | Màu đen |
| 하얀색 | Màu trắng |
| 초록색 | Màu xanh lá |
4. Thời tiết
| 날씨 | Thời tiết |
| 덥다 | Nóng |
| 춥다 | Lạnh |
| 비 | Mưa |
| 눈 | Tuyết |
| 바람 | Gió |
| 맑다 | Trời quang |
| 흐리다 | Âm u |
5. Mua sắm
| 시장 | Chợ |
| 가게 | Cửa hàng |
| 값 | Giá |
| 돈 | Tiền |
| 원 | Won |
| 싸다 | Rẻ |
| 비싸다 | Đắt |
| 사다 | Mua |
| 팔다 | Bán |
6. Ăn uống
| 밥 | Cơm |
| 김치 | Kimchi |
| 물 | Nước |
| 커피 | Cà phê |
| 차 | Trà |
| 고기 | Thịt |
| 과일 | Trái cây |
| 아침 | Bữa sáng |
| 점심 | Bữa trưa |
| 저녁 | Bữa tối |
7. Động từ phổ biến
| 일하다 | Làm việc |
| 쉬다 | Nghỉ |
| 걷다 | Đi bộ |
| 타다 | Đi (xe) |
| 열다 | Mở |
| 닫다 | Đóng |
| 기다리다 | Chờ |
| 듣다 | Nghe |
| 말하다 | Nói |
| 배우다 | Học (tiếp thu) |
8. Tính từ thường gặp
| 빠르다 | Nhanh |
| 느리다 | Chậm |
| 크다 | To |
| 작다 | Nhỏ |
| 많다 | Nhiều |
| 적다 | Ít |
| 예쁘다 | Xinh |
| 잘생기다 | Đẹp trai |
| 행복하다 | Hạnh phúc |
| 피곤하다 | Mệt |