| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ + 이에요 | Danh từ có phụ âm cuối | 학생이에요 |
| Danh từ + 예요 | Danh từ không có phụ âm cuối | 의사예요 |
| Cấu trúc | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ + 은 (có patchim) | Đánh dấu chủ đề | 한국은 재미있어요 |
| Danh từ + 는 (không patchim) | Đánh dấu chủ đề | 저는 학생이에요 |
| Cấu trúc | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ + 이 (có patchim) | Nhấn mạnh chủ ngữ | 학생이 있어요 |
| Danh từ + 가 (không patchim) | Nhấn mạnh chủ ngữ | 누가 왔어요? |
Cấu trúc: Danh từ + 입니까?
Ví dụ: 학생입니까?
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ + 이/가 아니에요 | 학생이 아니에요 |
네 = Vâng / Đúng
아니요 = Không
| Chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| Chỉ nơi chốn | 학교에 가요 |
| Chỉ thời gian | 3시에 만나요 |
| Động từ gốc | Chia |
|---|---|
| 가다 | 가요 |
| 먹다 | 먹어요 |
| 보다 | 봐요 |
| 공부하다 | 공부해요 |
| Động từ | Chia |
|---|---|
| 가다 | 갑니다 |
| 먹다 | 먹습니다 |
Cấu trúc: 안 + động từ
Ví dụ: 안 가요 / 안 먹어요
Cấu trúc: Danh từ + 도
Ví dụ: 저도 학생이에요