Rê chuột vào chữ xanh để xem đáp án tiếng Hàn
Gắn vào sau danh từ thời gian (Ví dụ: 5월에 - Vào tháng 5)
Nối 2 danh từ. Có patchim dùng 과, không patchim dùng 와.
- Hôm nay là ngày mấy?: 오늘은 며칠입니까?
- Khi nào bạn đi du lịch?: 언제 여행합니까?
| Số | Tiếng Hàn | Số | Tiếng Hàn | Lớn | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 일 | 11 | 십일 | 100 | 백 |
| 2 | 이 | 12 | 십이 | 1,000 | 천 |
| 5 | 오 | 20 | 이십 | 10,000 | 만 |
| 10 | 십 | 50 | 오십 | 10^8 | 억 |
⚠️ Lưu ý: Tháng 6 (유월), Tháng 10 (시월). Không đọc "일백, 일천".
Dùng đếm Giờ (시), Tuổi (살), Con vật (마리), Quyển (권)...
| Số | Gốc | + Đơn vị | Số | Gốc |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 하나 | 한 | 11 | 열하나 (열한) |
| 2 | 둘 | 두 | 20 | 스물 (스무) |
| 3 | 셋 | 세 | 30 | 서른 |
| 4 | 넷 | 네 | 100 | 백 (Hán) |