TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG HÀN BÀI 1 - 2 - 3 (FULL)
BÀI 1 – Quốc gia & Nghề nghiệp
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
| 한국 | Hàn Quốc |
| 베트남 | Việt Nam |
| 중국 | Trung Quốc |
| 일본 | Nhật Bản |
| 말레이시아 | Malaysia |
| 태국 | Thái Lan |
| 사람 | Người |
| 학생 | Học sinh |
| 의사 | Bác sĩ |
| 회사원 | Nhân viên công ty |
| 선생님 | Giáo viên |
| 공무원 | Công chức |
| 이름 | Tên |
Đại từ nhân xưng
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
| 저 | Tôi (khiêm tốn) |
| 나 | Tôi (thân mật) |
| 당신 | Bạn |
| 그 | Anh ấy |
| 그녀 | Cô ấy |
BÀI 2 – Địa điểm & Trường học
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
| 학교 | Trường học |
| 교실 | Lớp học |
| 도서관 | Thư viện |
| 회사 | Công ty |
| 집 | Nhà |
| 식당 | Nhà ăn |
| 화장실 | Nhà vệ sinh |
| 은행 | Ngân hàng |
| 어디 | Ở đâu |
| 누구 | Ai |
| 네 | Vâng |
| 아니요 | Không |
Thời gian
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
| 오늘 | Hôm nay |
| 내일 | Ngày mai |
| 어제 | Hôm qua |
| 지금 | Bây giờ |
| 시간 | Thời gian |
| 시 | Giờ |
| 분 | Phút |
Đồ vật lớp học
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
| 책 | Sách |
| 공책 | Tập vở |
| 연필 | Bút chì |
| 볼펜 | Bút bi |
| 가방 | Cái cặp |
| 의자 | Cái ghế |
| 책상 | Cái bàn |
BÀI 3 – Động từ cơ bản
| Động từ | Nghĩa |
| 가다 | Đi |
| 오다 | Đến |
| 먹다 | Ăn |
| 마시다 | Uống |
| 보다 | Xem |
| 읽다 | Đọc |
| 쓰다 | Viết |
| 자다 | Ngủ |
| 공부하다 | Học |
| 만나다 | Gặp |
| 좋아하다 | Thích |
| 있다 | Có / Ở |
| 없다 | Không có |
Tính từ cơ bản
| Tính từ | Nghĩa |
| 좋다 | Tốt |
| 크다 | To |
| 작다 | Nhỏ |
| 많다 | Nhiều |
| 적다 | Ít |
| 재미있다 | Thú vị |
| 어렵다 | Khó |
| 쉽다 | Dễ |